Cách Gọi Và Sử Dụng Thuật Ngữ Cơ Khí Bằng Tiếng Anh

Trong bối cảnh các doanh nghiệp FDI, nhà máy sản xuất và chuỗi cung ứng cơ khí ngày càng phát triển tại Việt Nam, việc hiểu đúng thuật ngữ chuyên ngành là yêu cầu quan trọng đối với kỹ sư, nhân viên kỹ thuật, nhân viên mua hàng và các đơn vị gia công.

Gia công cơ khí tiếng Anh thường được gọi là machining, tuy nhiên tùy vào phạm vi công việc, ngành cơ khí còn sử dụng nhiều thuật ngữ khác như precision machining, metal fabrication, CNC machining hoặc mechanical fabrication.

Việc sử dụng đúng thuật ngữ không chỉ giúp đọc hiểu bản vẽ kỹ thuật, tài liệu máy móc mà còn hỗ trợ quá trình trao đổi với khách hàng, nhà cung cấp và đối tác nước ngoài.

Bài viết dưới đây của Công ty CP Cơ Khí Công Nghiệp Trường Phú tổng hợp các thuật ngữ, phương pháp gia công và từ vựng tiếng Anh cơ khí thường gặp trong thực tế sản xuất.

1. Gia Công Cơ Khí Tiếng Anh Là Gì?

Gia công cơ khí tiếng Anh phổ biến nhất là machining – thuật ngữ dùng để chỉ quá trình gia công loại bỏ vật liệu khỏi phôi bằng các phương pháp như tiện, phay, khoan, mài nhằm tạo ra chi tiết có kích thước và hình dạng theo yêu cầu.

Ví dụ:

  • CNC machining: gia công CNC.
  • Precision machining: gia công chính xác.
  • Turning machining: gia công tiện.
  • Milling machining: gia công phay.

Tuy nhiên, trong môi trường sản xuất quốc tế, tùy vào phạm vi công việc mà doanh nghiệp có thể sử dụng các thuật ngữ khác nhau:

  • Machining: Dùng chủ yếu cho các phương pháp gia công cắt gọt, trong đó vật liệu được loại bỏ khỏi phôi để tạo thành sản phẩm như tiện CNC, phay CNC, khoan, mài.
  • Metal fabrication: Mang nghĩa rộng hơn, thường dùng để chỉ quá trình chế tạo sản phẩm kim loại bao gồm cắt, uốn, hàn, gia công và lắp ráp.
  • Fabrication: Thường được dùng khi nói về việc tạo ra một sản phẩm hoặc kết cấu hoàn chỉnh từ nhiều công đoạn khác nhau, ví dụ như chế tạo khung máy, kết cấu thép hoặc thiết bị công nghiệp.
  • Mechanical fabrication: Có thể được sử dụng để mô tả hoạt động chế tạo cơ khí nói chung, tuy nhiên trong tài liệu kỹ thuật quốc tế, metal fabrication hoặc fabrication thường phổ biến hơn.

Vì vậy, khi giao tiếp với khách hàng nước ngoài, cần lựa chọn thuật ngữ dựa trên đúng loại công việc thay vì dịch trực tiếp từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh.

“Machining” là thuật ngữ tiếng Anh phổ biến dùng để chỉ gia công cơ khí.
“Machining” là thuật ngữ tiếng Anh phổ biến dùng để chỉ gia công cơ khí.

2. Các Thuật Ngữ Tiếng Anh Liên Quan Đến Gia Công Cơ Khí

Bên cạnh thuật ngữ machining, ngành cơ khí còn sử dụng nhiều từ tiếng Anh liên quan đến bản vẽ, vật liệu, kiểm tra chất lượng và sản xuất. Dưới đây là một số thuật ngữ thường gặp.

Thuật ngữ tiếng ViệtThuật ngữ tiếng Anh
Bản vẽ kỹ thuậtTechnical drawing / Engineering drawing
Bản vẽ cơ khíMechanical drawing
Dung saiTolerance
Độ chính xácAccuracy / Precision
Độ nhám bề mặtSurface roughness
Vật liệuMaterial
Chi tiết máyMachine part / Component
Cụm chi tiếtAssembly
Đồ gáJig / Fixture
Khuôn mẫuMold / Die
Kiểm tra chất lượngQuality control (QC)
Kiểm tra chất lượng đầu vàoIncoming quality inspection
Mẫu thửPrototype / Sample
Sản xuất hàng loạtMass production
Dây chuyền sản xuấtProduction line
Đơn đặt hàngPurchase order (PO)
Số lượngQuantity (Qty)
Nhà sản xuấtManufacturer
Nhà cung cấpSupplier / Vendor

3. Tên Tiếng Anh Của Một Số Phương Pháp Gia Công Cơ Khí

Các phương pháp gia công cơ khí thường có tên tiếng Anh riêng, được sử dụng trong bản vẽ, tài liệu kỹ thuật và trao đổi với khách hàng quốc tế. Dưới đây là các thuật ngữ phổ biến tương ứng với từng phương pháp.

Phương pháp tiếng ViệtTên tiếng Anh
TiệnTurning
PhayMilling
KhoanDrilling
DoaReaming
MàiGrinding
BàoPlaning
Cưa, cắtSawing / Cutting
Gia công CNCCNC machining
Gia công chính xácPrecision machining
Gia công tia lửa điệnElectrical Discharge Machining (EDM)
Cắt laserLaser cutting
Cắt plasmaPlasma cutting
Cắt tia nướcWaterjet cutting
In 3D3D printing / Additive manufacturing
HànWelding
DậpStamping
Đột lỗPunching
UốnBending
RènForging
ĐúcCasting
Nhiệt luyệnHeat treatment
Mạ kẽmGalvanizing / Zinc plating
Sơn tĩnh điệnPowder coating

4. Một Số Từ Vựng Tiếng Anh Cơ Khí Thường Gặp

Ngoài tên các phương pháp gia công, người làm cơ khí cũng thường gặp nhiều từ vựng liên quan đến chi tiết máy, vật liệu, dụng cụ và thiết bị. Dưới đây là một số thuật ngữ tiếng Anh phổ biến.

Từ vựng tiếng ViệtTừ vựng tiếng Anh
TrụcShaft
Bạc, ống lótBushing / Bushing sleeve
Bánh răngGear
Vòng biBearing
RenThread
Bước renPitch
Bu lôngBolt
VítScrew
Đai ốcNut
Vòng đệmWasher
ThenKey
Rãnh thenKeyway
Lò xoSpring
VanValve
Ống dẫnPipe / Tube
Kết cấu thépSteel structure
Inox (thép không gỉ)Stainless steel
Nhôm hợp kimAluminum alloy
Nhựa kỹ thuậtEngineering plastic
Phụ tùng thay thếSpare parts
Bảo trì, bảo dưỡngMaintenance
Máy công cụMachine tool
Dao cắtCutting tool
Dụng cụ đoMeasuring instrument

5. Cách Sử Dụng Thuật Ngữ Gia Công Cơ Khí Trong Thực Tế

Trong môi trường sản xuất, việc sử dụng đúng thuật ngữ tiếng Anh giúp hạn chế sai lệch khi trao đổi bản vẽ, yêu cầu kỹ thuật và tiêu chuẩn sản phẩm.

Một số lưu ý thường gặp:

Không dịch từng từ theo nghĩa tiếng Việt

Ví dụ:

“Gia công theo bản vẽ” không nên dịch đơn giản thành process according to drawing.

Cách diễn đạt phù hợp hơn là:

  • Machining according to drawing.
  • Fabrication based on drawing.
  • Manufacturing based on technical drawings.

Tùy trường hợp, nếu là chi tiết CNC thì machining phù hợp hơn; nếu là kết cấu hoặc sản phẩm chế tạo hoàn chỉnh thì fabrication sẽ chính xác hơn.

Phân biệt machining và fabrication

Hai thuật ngữ này thường dễ bị nhầm:

  • Machining: tập trung vào quá trình gia công cắt gọt như tiện, phay, khoan, mài.
  • Fabrication: bao gồm nhiều công đoạn hơn như cắt, hàn, uốn, lắp ráp để tạo thành sản phẩm hoàn chỉnh.

Ví dụ:

  • Gia công trục CNC → CNC machining.
  • Chế tạo khung máy → Machine frame fabrication.

Phân biệt tolerance và accuracy

Đây là hai thuật ngữ thường xuất hiện trên bản vẽ cơ khí:

  • Tolerance: dung sai cho phép của kích thước.
  • Accuracy: mức độ chính xác của kết quả so với giá trị yêu cầu.

Ví dụ, một chi tiết có kích thước yêu cầu Ø50 ±0.02 mm nghĩa là dung sai cho phép là 0.02 mm.

Xác nhận đơn vị đo trên bản vẽ

Phần lớn bản vẽ cơ khí quốc tế sử dụng đơn vị mm, tuy nhiên một số khách hàng Mỹ vẫn sử dụng inch.

Một số ký hiệu thường gặp:

  • mm: millimeter.
  • inch: in.
  • OD: Outer Diameter – đường kính ngoài.
  • ID: Inner Diameter – đường kính trong.
  • Qty: Quantity – số lượng.
  • Ra: Surface roughness – độ nhám bề mặt.

Chuẩn hóa thuật ngữ trong doanh nghiệp

Với các công ty thường xuyên làm việc với khách hàng nước ngoài, việc xây dựng bảng thuật ngữ cơ khí song ngữ giúp các bộ phận kỹ thuật, sản xuất, kinh doanh và mua hàng sử dụng thống nhất.

Điều này đặc biệt quan trọng khi xử lý:

  • Bản vẽ kỹ thuật.
  • Báo giá.
  • Yêu cầu sản xuất.
  • Tài liệu kiểm tra chất lượng.
  • Hồ sơ giao hàng.

Việc hiểu đúng thuật ngữ tiếng Anh là lợi thế trong môi trường cơ khí hiện đại. Tuy nhiên, yếu tố quan trọng nhất vẫn là khả năng đọc hiểu yêu cầu kỹ thuật và triển khai sản xuất đúng theo bản vẽ.

Công ty CP Cơ Khí Công Nghiệp Trường Phú có kinh nghiệm tiếp nhận bản vẽ kỹ thuật, tài liệu sản xuất bằng tiếng Việt và tiếng Anh, nhận gia công cơ khí theo bản vẽ hoặc mẫu thực tế tại nhà máy ở Tam Kỳ, Quảng Nam.

Trường Phú nhận gia công cơ khí theo bản vẽ kỹ thuật hoặc mẫu thực tế.
Trường Phú nhận gia công cơ khí theo bản vẽ kỹ thuật hoặc mẫu thực tế.

CÔNG TY CP CƠ KHÍ CÔNG NGHIỆP TRƯỜNG PHÚ

  • Quảng Nam: 79 Đinh Núp, Hòa Thuận, Tam Kỳ, Quảng Nam
  • Đà Nẵng: 35 Lương Trúc Đàm, Hòa Minh, Liên Chiểu, Đà Nẵng
  • Hotline: 0989 209 898 / 0979 218 439
  • Email: cokhicongnghieptruongphu@gmail.com
  • Website: thietbitruongphu.vn

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Truong Phu Icon
Home
Truong Phu Icon
Facebook
Truong Phu Icon
Hotline
Truong Phu Icon
Zalo
Truong Phu Icon
Liên Hệ