Xe đẩy, trolley công nghiệp được thiết kế để hỗ trợ vận chuyển nội bộ nhanh hơn, giảm thao tác nâng bê thủ công và tạo luồng di chuyển rõ ràng trong nhà xưởng. Tùy loại hàng hóa, doanh nghiệp có thể lựa chọn xe đẩy hai tầng, ba tầng, xe đẩy khay, trolley ống thép bọc nhựa hoặc thiết kế chuyên dụng theo bản vẽ.
Công ty CP Cơ Khí Công Nghiệp Trường Phú nhận gia công xe đẩy, trolley công nghiệp theo yêu cầu cho nhà máy, kho hàng, cơ sở chế biến và dây chuyền sản xuất tại Đà Nẵng, Quảng Nam cùng khu vực miền Trung. Vật liệu, kích thước, số tầng, bánh xe và tải trọng được lựa chọn dựa trên điều kiện vận hành thực tế.
Dưới đây là sáu dòng xe đẩy, trolley phổ biến để doanh nghiệp tham khảo trước khi gửi yêu cầu gia công.
1. Xe Đẩy Hàng 2 Tầng
Xe đẩy hàng hai tầng là dòng xe có kết cấu tương đối gọn, phù hợp để vận chuyển hàng hóa nhẹ đến trung bình giữa các khu vực trong nhà máy, kho hoặc xưởng lắp ráp.
Thiết kế gồm hai mặt tầng, khung chịu lực, tay đẩy và hệ thống bốn bánh xe. So với xe một tầng, dòng xe này tận dụng tốt không gian theo chiều cao, giúp vận chuyển nhiều vật dụng hơn trong cùng một lượt mà vẫn giữ kích thước tổng thể tương đối nhỏ gọn.
| Thông số | Giá trị tham khảo |
| Vật liệu | Thép sơn tĩnh điện, inox SUS 201 hoặc SUS 304 |
| Số tầng | 2 tầng |
| Kích thước mặt tầng | Gia công theo loại thùng, khay hoặc linh kiện |
| Tải trọng toàn xe | Khoảng 100 – 200 kg, tùy kết cấu |
| Bánh xe | Đường kính khoảng 100 – 125 mm |
| Cơ cấu bánh | Bánh cố định, bánh xoay và bánh có khóa |
| Mặt tầng | Thép tấm, inox, gỗ công nghiệp hoặc vật liệu theo yêu cầu |
| Phụ kiện | Tay đẩy, gờ chắn, tấm lót chống trượt |
Xe đẩy hai tầng phù hợp với:
- Kho linh kiện và phụ tùng nhỏ.
- Xưởng lắp ráp điện, điện tử.
- Khu vực cấp phát vật tư.
- Phòng bảo trì và khu kỹ thuật.
- Cơ sở chế biến cần vận chuyển khay, hộp hoặc dụng cụ.
- Nhà hàng, khách sạn và bếp công nghiệp.
Khi đặt gia công, doanh nghiệp nên cung cấp kích thước hàng hóa lớn nhất, tải trọng dự kiến và chiều rộng lối đi. Những thông tin này giúp xác định đúng kích thước mặt tầng và bán kính quay của xe.

2. Xe Đẩy Hàng 3 Tầng
Xe đẩy hàng ba tầng phù hợp với những dây chuyền cần vận chuyển nhiều nhóm linh kiện, khay hoặc dụng cụ trong cùng một lượt. Việc bổ sung tầng thứ ba giúp tăng khả năng chứa hàng mà không làm xe chiếm thêm nhiều diện tích mặt sàn.
Mỗi tầng có thể được thiết kế phẳng, có gờ chắn hoặc lắp khay rời tùy theo đặc điểm sản phẩm. Khoảng cách giữa các tầng cũng có thể điều chỉnh để phù hợp với chiều cao của thùng, linh kiện hoặc khay chứa.
| Thông số | Giá trị tham khảo |
| Vật liệu | Thép sơn tĩnh điện hoặc inox |
| Số tầng | 3 tầng |
| Khoảng cách tầng | Điều chỉnh theo chiều cao hàng hóa |
| Tải trọng toàn xe | Khoảng 150 – 300 kg, tùy thiết kế |
| Bánh xe | Đường kính khoảng 100 – 150 mm |
| Cơ cấu khóa | Thường bố trí tối thiểu hai bánh có khóa |
| Mặt tầng | Mặt phẳng, có gờ hoặc sử dụng khay rời |
| Tay đẩy | Một đầu hoặc hai đầu theo yêu cầu |
So với xe hai tầng, xe ba tầng giúp giảm số lượt vận chuyển nhưng trọng tâm cao hơn. Vì vậy, hàng nặng nên được bố trí ở tầng dưới, đồng thời chiều cao xe cần được tính toán để không che khuất tầm nhìn của người đẩy.
Dòng xe này thường được dùng trong:
- Chuyền lắp ráp nhiều công đoạn.
- Kho cấp phát vật tư theo bộ.
- Khu kiểm tra và đóng gói sản phẩm.
- Phòng dụng cụ hoặc khu bảo trì.
- Bếp công nghiệp cần vận chuyển khay, tô, đĩa.
- Cơ sở sản xuất có diện tích lối đi hạn chế.

3. Trolley Công Nghiệp (Ống Thép Bọc Nhựa)
Trolley ống thép bọc nhựa là loại xe lắp ghép từ hệ ống thép phủ nhựa và khớp nối. Kết cấu module cho phép doanh nghiệp thay đổi số tầng, kích thước hoặc cách bố trí phụ kiện khi dây chuyền sản xuất được điều chỉnh.
Ống thép bọc nhựa thường có lõi kim loại chịu lực, bên ngoài phủ lớp nhựa để tạo bề mặt sạch, hạn chế làm trầy xước linh kiện và thuận tiện phân biệt khu vực bằng màu sắc.
| Thông số | Giá trị tham khảo |
| Vật liệu khung | Ống thép bọc nhựa, kích thước theo hệ lắp ghép |
| Khớp nối | Khớp kim loại hoặc khớp chuyên dụng |
| Số tầng | Từ 2 – 4 tầng hoặc theo yêu cầu |
| Mặt tầng | Tấm nhựa, gỗ, lưới hoặc con lăn |
| Tải trọng | Tính toán theo kết cấu và khoảng cách khung |
| Bánh xe | PU, cao su hoặc vật liệu phù hợp mặt sàn |
| Phụ kiện | Thanh chia, biển tên, rãnh khay, móc treo |
| Hình thức lắp ráp | Liên kết bằng khớp, bulong hoặc phụ kiện chuyên dụng |
Ưu điểm nổi bật của dòng trolley này là khả năng tùy biến. Khi kích thước linh kiện hoặc quy trình thay đổi, doanh nghiệp có thể tháo lắp một số bộ phận và cấu hình lại thay vì phải thay toàn bộ xe.
Trolley ống thép bọc nhựa thường được sử dụng tại:
- Nhà máy điện tử.
- Chuyền lắp ráp linh kiện.
- Khu vực cấp phát vật tư theo phương thức FIFO.
- Dây chuyền sản xuất tinh gọn.
- Khu kiểm tra chất lượng.
- Nhà máy thường xuyên thay đổi mã sản phẩm.
Tuy nhiên, tải trọng của trolley không nên mặc định theo từng tầng mà phải xem xét toàn bộ kết cấu, số lượng thanh đỡ, chiều dài nhịp và loại khớp nối. Với linh kiện nặng, có thể cần bổ sung thanh gia cường hoặc chuyển sang kết cấu thép hàn.

4. Xe Đẩy Khay
Xe đẩy khay được thiết kế để lưu trữ và vận chuyển nhiều khay theo từng tầng hoặc từng khe riêng biệt. Các thanh đỡ được bố trí theo đúng kích thước khay, giúp hạn chế xếp chồng sản phẩm và giảm va chạm trong quá trình di chuyển.
Dòng xe này được sử dụng phổ biến trong sản xuất điện tử, thực phẩm, dược phẩm, bếp công nghiệp, cơ sở sấy hoặc những quy trình cần vận chuyển bán thành phẩm theo từng khay.
| Thông số | Giá trị tham khảo |
| Vật liệu | Thép sơn tĩnh điện, inox SUS 201 hoặc SUS 304 |
| Số khe khay | Khoảng 10 – 30 khe hoặc theo yêu cầu |
| Khoảng cách khe | Điều chỉnh theo chiều cao sản phẩm |
| Kích thước khay | Gia công theo mẫu khay thực tế |
| Tải trọng toàn xe | Khoảng 100 – 200 kg, tùy kết cấu |
| Bánh xe | PU, cao su hoặc vật liệu phù hợp |
| Cơ cấu chắn khay | Chốt khóa, thanh chặn hoặc cửa gài |
| Phụ kiện | Tay đẩy, thẻ nhận diện, gờ bảo vệ |
Khi thiết kế xe đẩy khay, cần xác định chính xác:
- Chiều dài, chiều rộng và chiều cao của khay.
- Trọng lượng mỗi khay khi chứa đủ sản phẩm.
- Số lượng khay cần vận chuyển trong một lượt.
- Khay được đưa vào từ một phía hay hai phía.
- Có yêu cầu chống tĩnh điện hay không.
- Có cần cơ cấu khóa để khay không trượt ra khi xe di chuyển hay không.
Đối với linh kiện dễ trầy, dễ biến dạng hoặc yêu cầu kiểm soát tĩnh điện, mặt tiếp xúc có thể được bổ sung vật liệu đệm hoặc phụ kiện ESD phù hợp.

5. Trolley Chuyên Dụng (Theo Yêu Cầu)
Trolley chuyên dụng được thiết kế riêng theo sản phẩm, quy trình và mặt bằng vận hành của từng nhà máy. Đây là phương án phù hợp khi những mẫu xe đẩy thông thường không thể đáp ứng về kích thước, phương thức gá giữ hoặc cách bàn giao hàng hóa giữa các công đoạn.
Một số dạng trolley chuyên dụng thường gặp gồm:
- Trolley treo linh kiện.
- Xe chứa khung, tấm hoặc chi tiết dài.
- Trolley chứa thùng carton theo kích thước riêng.
- Xe có khay nghiêng hỗ trợ lấy hàng.
- Trolley kết hợp con lăn.
- Xe có cơ cấu định vị hoặc khóa sản phẩm.
- Xe đẩy chống tĩnh điện.
- Trolley cấp liệu theo nguyên tắc FIFO.
- Xe trung chuyển giữa băng tải và bàn thao tác.
- Xe dùng trong phòng sạch hoặc khu vực thực phẩm.
Vật liệu có thể là thép sơn tĩnh điện, thép mạ kẽm, inox, nhôm định hình hoặc ống thép bọc nhựa. Việc lựa chọn phụ thuộc vào tải trọng, môi trường, tần suất di chuyển và yêu cầu kiểm soát bề mặt sản phẩm.
Để xây dựng phương án phù hợp, doanh nghiệp nên gửi:
- Bản vẽ trolley hoặc bản vẽ sản phẩm cần chứa.
- Mẫu khay, thùng hoặc linh kiện thực tế.
- Tải trọng mỗi tầng và tải trọng toàn xe.
- Số lượng sản phẩm cần vận chuyển.
- Chiều rộng lối đi và bán kính quay.
- Chiều cao thao tác phù hợp với công nhân.
- Yêu cầu về ESD, phòng sạch hoặc vệ sinh.
- Số lượng xe cần sản xuất.
Thời gian gia công phụ thuộc vào mức độ phức tạp, vật liệu, số lượng và yêu cầu thử nghiệm. Với các mẫu trolley đặc thù, việc sản xuất thử một sản phẩm mẫu trước khi triển khai hàng loạt có thể giúp doanh nghiệp kiểm tra công năng và điều chỉnh thiết kế.

6. Trolley Pallet (Xe Nâng Tay)
Xe nâng tay pallet là thiết bị hỗ trợ nâng và di chuyển hàng hóa đã được đặt trên pallet. Khác với các loại trolley khung hàn do đơn vị cơ khí gia công theo yêu cầu, xe nâng tay sử dụng cụm thủy lực, càng nâng và hệ bánh chịu tải chuyên dụng.
Thiết bị thường được sử dụng tại kho hàng, khu xuất nhập, bến bãi và nhà máy có luồng hàng hóa đóng theo pallet.
| Thông số | Giá trị tham khảo |
| Kết cấu | Khung thép chịu lực |
| Cơ cấu nâng | Thủy lực bằng tay |
| Tải trọng phổ biến | Khoảng 2.000 – 3.000 kg |
| Chiều dài càng | Khoảng 1.150 mm hoặc theo loại pallet |
| Chiều rộng phủ bì càng | Khoảng 550 – 685 mm |
| Chiều cao nâng | Phụ thuộc từng dòng thiết bị |
| Bánh lái | PU, nylon hoặc cao su |
| Bánh tải | Bánh đơn hoặc bánh đôi |
Khi lựa chọn xe nâng tay, doanh nghiệp cần kiểm tra kích thước pallet, khoảng hở dưới pallet, tải trọng hàng hóa và điều kiện mặt sàn. Bánh nylon phù hợp với mặt sàn cứng, sạch và có khả năng chịu tải cao, trong khi bánh PU vận hành êm hơn và hạn chế tạo tiếng ồn.
Do xe nâng tay có hệ thống thủy lực và các bộ phận chuyên dụng, khách hàng cần phân biệt rõ giữa sản phẩm thương mại hoàn chỉnh với trolley cơ khí được gia công theo bản vẽ. Trường Phú có thể tư vấn giải pháp vận chuyển nội bộ hoặc gia công những xe đẩy, khung chứa và phụ kiện đi kèm phù hợp với hệ thống pallet của nhà máy.

7. Cách Chọn Xe Đẩy, Trolley Phù Hợp Với Nhà Máy
Một chiếc xe đẩy phù hợp không chỉ cần chịu đủ tải mà còn phải tương thích với sản phẩm, mặt sàn, lối đi và thao tác của người sử dụng.
Bảng dưới đây giúp doanh nghiệp so sánh nhanh các dòng xe:
| Loại xe | Điểm nổi bật | Ứng dụng phù hợp |
| Xe đẩy 2 tầng | Gọn, dễ thao tác | Kho nhỏ, cấp phát vật tư |
| Xe đẩy 3 tầng | Tăng sức chứa | Chuyền lắp ráp, kho linh kiện |
| Trolley ống thép bọc nhựa | Dễ thay đổi cấu hình | Nhà máy điện tử, sản xuất tinh gọn |
| Xe đẩy khay | Phân tách từng khay | Điện tử, thực phẩm, dược phẩm |
| Trolley chuyên dụng | Thiết kế theo sản phẩm | Quy trình đặc thù |
| Xe nâng tay pallet | Vận chuyển tải trọng lớn | Kho hàng, khu xuất nhập |
Trước khi đặt gia công, doanh nghiệp nên xác định các yếu tố sau:
- Loại hàng hóa: Linh kiện rời, thùng carton, khay, chi tiết dài hoặc hàng đặt trên pallet cần kết cấu xe khác nhau.
- Tải trọng thực tế: Cần tính tổng trọng lượng hàng hóa, khay chứa và phụ kiện, đồng thời dự phòng tải trọng phát sinh hợp lý.
- Kích thước hàng: Mặt tầng cần đủ rộng nhưng không nên làm xe quá lớn so với lối đi.
- Tần suất sử dụng: Xe vận hành liên tục nhiều ca cần khung và bánh xe có độ bền cao hơn.
- Điều kiện mặt sàn: Nền epoxy, bê tông, khu vực có khe hoặc mặt sàn không bằng phẳng sẽ ảnh hưởng đến việc lựa chọn đường kính và vật liệu bánh xe.
- Bán kính quay: Xe cần xoay trở thuận lợi tại các góc cua, cửa ra vào và vị trí giao nhận hàng.
- Chiều cao thao tác: Tay đẩy và mặt tầng nên được bố trí phù hợp với người sử dụng, hạn chế cúi hoặc nâng hàng quá cao.
- Yêu cầu bảo vệ sản phẩm: Linh kiện dễ xước, dễ đổ hoặc nhạy cảm với tĩnh điện cần thêm gờ chắn, đệm lót hoặc vật liệu ESD.
- Mức độ thay đổi dây chuyền: Nếu thường xuyên thay đổi bố trí, trolley lắp ghép có thể linh hoạt hơn kết cấu hàn cố định.
- Phương pháp nhận diện: Có thể bổ sung bảng tên, mã khu vực, màu sắc hoặc vị trí gắn thẻ để quản lý xe trong nhà máy.
Không nên chỉ chọn xe theo tải trọng công bố. Một xe có tải trọng lớn nhưng bánh xe không phù hợp hoặc kích thước quá rộng vẫn có thể gây khó khăn khi vận hành.
8. Vì Sao Chọn Trường Phú Gia Công Xe Đẩy, Trolley Công Nghiệp
Công ty CP Cơ Khí Công Nghiệp Trường Phú chuyên gia công cơ khí, thiết bị nhà xưởng và trolley công nghiệp theo bản vẽ. Với nhà máy tại Quảng Nam và chi nhánh tại Đà Nẵng, Trường Phú thuận tiện tiếp nhận yêu cầu, khảo sát, sản xuất và giao hàng cho các doanh nghiệp trong khu vực miền Trung.
Theo hồ sơ năng lực doanh nghiệp, Trường Phú đã thực hiện nhiều hạng mục cho các nhà máy và đối tác như THACO Industries, Shin Chang Vina cùng nhiều doanh nghiệp sản xuất trong và ngoài nước.
Trước khi báo giá, đội ngũ kỹ thuật có thể trao đổi với khách hàng về:
- Sản phẩm hoặc vật tư cần vận chuyển.
- Tải trọng và kích thước hàng hóa.
- Số tầng hoặc số vị trí chứa.
- Vật liệu khung và mặt tầng.
- Loại bánh xe, đường kính và cơ cấu khóa.
- Điều kiện mặt sàn và chiều rộng lối đi.
- Yêu cầu chống tĩnh điện, phòng sạch hoặc vệ sinh.
- Số lượng cần sản xuất.
- Bản vẽ, mẫu thực tế hoặc yêu cầu kiểm tra sản phẩm mẫu.
Lợi thế khi lựa chọn xe đẩy, trolley công nghiệp Trường Phú:
- Gia công theo bản vẽ, kích thước và quy trình sử dụng thực tế.
- Nhận sản xuất đơn chiếc, sản phẩm mẫu hoặc số lượng lớn.
- Đa dạng vật liệu như thép sơn, inox SUS 201, SUS 304 và ống thép bọc nhựa.
- Có thể thiết kế từ xe hai tầng, ba tầng đến trolley chuyên dụng.
- Tùy chọn mặt thép, inox, nhựa, gỗ, lưới hoặc con lăn.
- Tư vấn loại bánh xe theo tải trọng và điều kiện mặt sàn.
- Bổ sung gờ chắn, khóa khay, tay đẩy và phụ kiện theo yêu cầu.
- Kiểm tra kích thước, mối hàn, độ ổn định và khả năng di chuyển trước khi bàn giao.
- Thuận tiện hỗ trợ khách hàng tại Đà Nẵng, Quảng Nam và khu vực lân cận.
- Bảo hành sản phẩm gia công trong 24 tháng.
- Báo giá trong vòng 24 giờ sau khi nhận đủ thông tin.
- Đã phục vụ hơn 2.689 khách hàng với tỷ lệ hài lòng đạt 96%.
Ngoài xe đẩy và trolley, Trường Phú còn nhận gia công bàn thao tác, kệ công nghiệp, khung chứa, đồ gá và các chi tiết cơ khí đi kèm. Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm giải pháp sàn thao tác công nghiệp hoặc dịch vụ gia công cơ khí chính xác theo bản vẽ để triển khai đồng bộ thiết bị trong nhà xưởng.
Quý khách đang cần gia công xe đẩy, trolley công nghiệp cho nhà máy, kho hàng hoặc dây chuyền sản xuất tại Đà Nẵng, Quảng Nam? Hãy gửi bản vẽ, hình ảnh mẫu, kích thước hàng hóa và tải trọng dự kiến để đội ngũ Trường Phú tư vấn phương án phù hợp, đồng thời báo giá trong vòng 24 giờ.
CÔNG TY CP CƠ KHÍ CÔNG NGHIỆP TRƯỜNG PHÚ
- Nhà máy: KCN Thuận Yên, Tam Kỳ, Quảng Nam
- Chi nhánh: Liên Chiểu, Đà Nẵng
- Hotline: 0989 209 898 / 0979 218 439
- Email: cokhicongnghieptruongphu@gmail.com
- Website: thietbitruongphu.vn





